Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #6473

roster

/'roustə/

danh từ

  • (quân sự) bảng phân công
Định nghĩa tiếng Anh

n a list of names

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...