Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rotatory

/'routəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rotatory

/'routəri/

tính từ

  • quay
    • the rotary motion of the earth: chuyển động quay của quả đất
    • rotary furnace: lò quay

danh từ

  • máy quay; máy in quay
  • chỗ đường vòng (phải đường vòng qua bục công an... không đi thẳng được) ((cũng) roundabout, traffic-circle)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic or causing an axial or orbital turn

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...