rouge
/ru:ʤ/ Collins ★★★ phổ biến #35695
“rouges” là số nhiều của rouge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phấn má
danh từ
“She applied rouge to her cheeks for a healthy glow.”Cô ấy đã thoa phấn má lên má để có vẻ ngoài khỏe mạnh.
Biến thể từ
rouges số nhiều
rouged quá khứ phân từ
rouged quá khứ
rouging hiện tại phân từ
rouges ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rouge
/ru:ʤ/
danh từ
- phấn hồng, sáp môi (dùng trang điểm)
- bột sắt oxyt (dùng để đánh bóng đồ bằng bạc)
- nhà cách mạng
ngoại động từ
- đánh phấn hồng, tô son (môi)
- to rouge one's cheeks: đánh má hồng
Định nghĩa tiếng Anh
n. makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks v. redden by applying rouge to