Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rouge

/ru:ʤ/ Collins ★★★ phổ biến #35695

“rouging” là hiện tại phân từ của rouge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phấn má danh từ

“She applied rouge to her cheeks for a healthy glow.”Cô ấy đã thoa phấn má lên má để có vẻ ngoài khỏe mạnh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rouge

/ru:ʤ/

danh từ

  • phấn hồng, sáp môi (dùng trang điểm)
  • bột sắt oxyt (dùng để đánh bóng đồ bằng bạc)
  • nhà cách mạng

ngoại động từ

  • đánh phấn hồng, tô son (môi)
    • to rouge one's cheeks: đánh má hồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks v. redden by applying rouge to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...