rough-house
/'rʌfhaus/
“rough-housing” là hiện tại phân từ của rough-house — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rough-housing hiện tại phân từ
roughhoused quá khứ
rough-houses ngôi 3 số ít
rough-housed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rough-house
/'rʌfhaus/
nội động từ
- (từ lóng) làm om sòm; làm ầm ĩ, làm huyên náo
ngoại động từ
- ngược đãi (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v treat in a rough or boisterous manner