Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

round-up

/'raundʌp/

“round-ups” là số nhiều của round-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ round-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

round-up

/'raundʌp/

danh từ

  • sự chạy vòng quanh để dồn súc vật
  • cuộc vây bắt, cuộc bố ráp
  • sự thâu tóm (các tin tức trên đài, báo chí...)
    • prerss round-up: sự điểm báo
  • cuộc hội họp, cuộc họp mặt
    • a round-up of old friend: cuộc họp mặt những người bạn cũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of collecting or gathering together scattered cattle by riding around them and driving them in.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...