rounded
//
* tính từ- bị làm thành tròn
- phát triển đầy đủ
- a rounded view of life:một nhân sinh quan phát triển đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh
a. curving and somewhat round in shape rather than jagged
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. curving and somewhat round in shape rather than jagged
Đang tải...