Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #9917

rounded

//

* tính từ
  • bị làm thành tròn
  • phát triển đầy đủ
    • a rounded view of life:một nhân sinh quan phát triển đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh

a. curving and somewhat round in shape rather than jagged

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...