Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16300

rousing

/'rauziɳ/

danh từ

  • sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
    • he wants rousing: nó cần phải thức tỉnh

tính từ

  • khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn
    • a rousing appeal: một lời khêu gợi khích động, một lời kêu gọi làm phấn chấn lòng người
  • nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi
    • a rousing welcome: sự đón tiếp nồng nhiệt
    • a rousing cheer: tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt kiệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of arousing enthusiasm or excitement\ns. rousing to activity or heightened action as by spurring or goading

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...