Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rousing

/'rauziɳ/ phổ biến #16300
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rousing

/'rauziɳ/

danh từ

  • sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
    • he wants rousing: nó cần phải thức tỉnh

tính từ

  • khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn
    • a rousing appeal: một lời khêu gợi khích động, một lời kêu gọi làm phấn chấn lòng người
  • nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi
    • a rousing welcome: sự đón tiếp nồng nhiệt
    • a rousing cheer: tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt kiệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of arousing enthusiasm or excitement s. rousing to activity or heightened action as by spurring or goading

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...