rousing
/'rauziɳ/ phổ biến #16300
Biến thể từ
rousing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rousing
/'rauziɳ/
danh từ
- sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
- he wants rousing: nó cần phải thức tỉnh
tính từ
- khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn
- a rousing appeal: một lời khêu gợi khích động, một lời kêu gọi làm phấn chấn lòng người
- nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi
- a rousing welcome: sự đón tiếp nồng nhiệt
- a rousing cheer: tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt kiệt
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of arousing enthusiasm or excitement s. rousing to activity or heightened action as by spurring or goading