rout
/raut/ GRECollins ★ phổ biến #11849
“routs” là số nhiều của rout — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
routed quá khứ phân từ
routed quá khứ
routing hiện tại phân từ
routs số nhiều
routs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rout
/raut/
danh từ
- đám đông người ồn ào hỗn độn
- (pháp lý) sự tụ tập nhiều người (quá ba người) để phá rối trật tự trị an; sự rối loạn, sự phá rối
- sự thất bại thảm hại
- to put to rout: làm cho thất bại thảm hại
- to put to rout: làm cho thất bại thảm hại, đánh cho tan tác
- (quân sự) sự tháo chạy tán loạn
- the retreat became a rout: cuộc rút lui trở thành một cuộc tháo chạy tán loạn
- (từ cổ,nghĩa cổ) buổi dạ hội lớn
ngoại động từ
- đánh cho tan tác
động từ
- (như) root
Định nghĩa tiếng Anh
n. an overwhelming defeat v. cause to flee v. dig with the snout v. make a groove in