Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rowdy

/'raudi/ GRECollins ★ phổ biến #14674

“rowdier” là so sánh hơn của rowdy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rowdy

/'raudi/

tính từ

  • hay làm om sòm
  • hay làm rối trật tự

danh từ

  • người hay làm om sòm
  • thằng du côn
Định nghĩa tiếng Anh

n a cruel and brutal fellow s disturbing the public peace; loud and rough

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...