rowdy
/'raudi/ GRECollins ★ phổ biến #14674
“rowdiest” là so sánh nhất của rowdy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rowdy
/'raudi/
tính từ
- hay làm om sòm
- hay làm rối trật tự
danh từ
- người hay làm om sòm
- thằng du côn
Định nghĩa tiếng Anh
n a cruel and brutal fellow s disturbing the public peace; loud and rough