rubberneck
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rubberneck
/'rʌbənek/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tò mò, người du lịch tò mò
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who stares inquisitively v. strain to watch; stare curiously
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person who stares inquisitively v. strain to watch; stare curiously
Đang tải...