Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubberneck

/'rʌbənek/ phổ biến #45523

“rubbernecked” là quá khứ của rubberneck — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubberneck

/'rʌbənek/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tò mò, người du lịch tò mò
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who stares inquisitively v. strain to watch; stare curiously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...