Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruction

/'rʌkʃn/

“ructions” là số nhiều của ruction — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ructions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruction

/'rʌkʃn/

danh từ

  • (từ lóng) sự phá quấy, sự ồn ào
  • cuộc ẩu đả

thành ngữ

  1. there will be ructions
    • mọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of making a noisy disturbance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...