ruction
/'rʌkʃn/
“ructions” là số nhiều của ruction — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ructions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ruction
/'rʌkʃn/
danh từ
- (từ lóng) sự phá quấy, sự ồn ào
- cuộc ẩu đả
thành ngữ
- there will be ructions
- mọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of making a noisy disturbance