Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20293

rudeness

/'ru:dnis/

danh từ

  • sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự vô lễ, sự láo xược; sự thô lỗ
  • trạng thái man rợ, trạng thái dã man
  • sự mạnh mẽ, sự dữ dội, sự đột ngột
Biến thể từ rudenesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a manner that is rude and insulting\nn a wild or unrefined state

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...