Từ điển Anh–Việt

111.735 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruffian

/'rʌfjən/ TOEFLGRE phổ biến #26175
Biến thể từ ruffians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruffian

/'rʌfjən/

danh từ

  • đứa côn đồ, tên vô lại, tên lưu manh
Định nghĩa tiếng Anh

n a cruel and brutal fellow

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...