rugger
/'rʌgbi/
“ruggered” là quá khứ của rugger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rugger
/'rʌgbi/
danh từ
- (thể dục,thể thao) môn bóng bầu dục ((cũng) rugby fooball)
Định nghĩa tiếng Anh
n a form of football played with an oval ball