Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rugger

/'rʌgbi/

“ruggers” là số nhiều của rugger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rugger

/'rʌgbi/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) môn bóng bầu dục ((cũng) rugby fooball)
Định nghĩa tiếng Anh

n a form of football played with an oval ball

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...