Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5552

ruler

/'ru:lə/

danh từ

  • người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa
  • cái thước kẻ
  • thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy
Biến thể từ rulers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who rules or commands

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...