ruler
/'ru:lə/
danh từ
- người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa
- cái thước kẻ
- thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy
Biến thể từ
rulers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who rules or commands