Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rulers” là số nhiều của ruler — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5552

ruler

//

  • thước
Biến thể từ rulers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who rules or commands

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...