Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ruler i /ˈruːlər/

danh từ

  • thước kẻ
    • a plastic ruler: thước kẻ nhựa
    • a military ruler: nhà cai trị quân sự
  • người cai trị, người thống trị
Biến thể từ rulers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...