Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5033

follower

/'fɔlouə/

danh từ

  • người theo, người theo dõi; người theo (đảng, phái...)
  • người bắt chước, người theo gót
  • người tình của cô hầu gái
  • môn đệ, môn đồ
  • người hầu
  • (kỹ thuật) bộ phận bị dẫn
Biến thể từ followers số nhiều
Đồng nghĩa discipleadherentsupporter
Trái nghĩa leaderopponent
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who accepts the leadership of another\nn. someone who travels behind or pursues another

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...