Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rumbler

/'rʌmblә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rumbler

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) trống quay mài
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, rumbles.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...