ruminate
/'ru:mineit/ TOEFLGRE phổ biến #22163
“ruminated” là quá khứ của ruminate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ruminated quá khứ
ruminating hiện tại phân từ
ruminates ngôi 3 số ít
ruminated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ruminate
/'ru:mineit/
động từ
- nhai lại
- ((thường) : over, about, of, on) tư lự, trầm ngâm, suy nghĩ, ngẫm nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh
v. chew the cuds