Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruminate

/'ru:mineit/ TOEFLGRE phổ biến #22163

“ruminating” là hiện tại phân từ của ruminate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruminate

/'ru:mineit/

động từ

  • nhai lại
  • ((thường) : over, about, of, on) tư lự, trầm ngâm, suy nghĩ, ngẫm nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

v. chew the cuds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...