rumour
/'ru:mə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★
“rumouring” là hiện tại phân từ của rumour — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thông tin không chính thức hoặc chưa được xác nhận
danh từ
“There are many rumours about the company's future plans.”Có nhiều tin đồn về kế hoạch tương lai của công ty.
Biến thể từ
rumours số nhiều
rumoured quá khứ phân từ
rumouring hiện tại phân từ
rumoured quá khứ
rumours ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rumour
/'ru:mə/
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) rumor)
- tiếng đồn, tin đồn
- has it (goes) that: người ta đồn rằng
- rumours are about (afloat): đây đó có tiếng đồn (về việc gì)
ngoại động từ
- đồn, đồn đại
- it is rumoured that: người ta đồn rằng
Định nghĩa tiếng Anh
n gossip (usually a mixture of truth and untruth) passed around by word of mouth v tell or spread rumors