runaway
/'rʌnəwei/ Collins ★ phổ biến #9955
“runaways” là số nhiều của runaway — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
không thể kiểm soát, phát triển nhanh chóng
tính từ
“The runaway success of the movie surprised everyone.”Sự thành công không thể kiểm soát của bộ phim đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Biến thể từ
runaways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
runaway
/'rʌnəwei/
danh từ
- người trốn tránh, người chạy trốn
- con ngựa lồng lên
tính từ
- trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ
- a runaway soldier: một người lính bỏ ngũ
- lồng lên (ngựa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng một cách dễ dàng
- a runaway victory: (thể dục,thể thao) trận thắng dễ dàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. an easy victory s. completely out of control