Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rusher

/'rʌʃə/ phổ biến #16462

“rushers” là số nhiều của rusher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rushers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rusher

//

* danh từ
  • người xông tới
  • (Mỹ, bóng đá) trung phong
Định nghĩa tiếng Anh

n. (football) a ball carrier who tries to gain ground by running with the ball n. someone who migrates as part of a rush to a new gold field or a new territory n. a person who rushes; someone in a hurry; someone who acts precipitously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...