sacking
/'sækiɳ/ Collins ★ phổ biến #29907
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sacking
/'sækiɳ/
danh từ
- vải làm bao tải
Định nghĩa tiếng Anh
n. coarse fabric used for bags or sacks
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. coarse fabric used for bags or sacks
Đang tải...