Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26095

sadist

/'sædist/

danh từ

  • người ác dâm
  • người thích thú những trò tàn ác
Biến thể từ sadists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who obtains pleasure from inflicting pain or others

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...