Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sailer

/'seilə/
Biến thể từ sailers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sailer

/'seilə/

danh từ

  • tàu buồm, thuyền buồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A sailor. n. A ship or other vessel; -- with qualifying words descriptive of speed or manner of sailing; as, a heavy sailer; a fast sailer.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...