salesman
/'seilzmən/
danh từ
- người bán hàng (nam)
Biến thể từ
salesmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man salesperson
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a man salesperson
Đang tải...