Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5573

salesman

/'seilzmən/

danh từ

  • người bán hàng (nam)
Biến thể từ salesmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man salesperson

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...