salesman
/'seilzmən/ Collins ★★ phổ biến #5573
“salesmen” là số nhiều của salesman — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người bán hàng, nhân viên bán hàng
danh từ
“The salesman helped me choose a car.”Người bán hàng đã giúp tôi chọn một chiếc xe.
Biến thể từ
salesmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salesman
/'seilzmən/
danh từ
- người bán hàng (nam)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man salesperson