Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salesman

/'seilzmən/ Collins ★★ phổ biến #5573

“salesmen” là số nhiều của salesman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người bán hàng, nhân viên bán hàng danh từ

“The salesman helped me choose a car.”Người bán hàng đã giúp tôi chọn một chiếc xe.

Biến thể từ salesmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salesman

/'seilzmən/

danh từ

  • người bán hàng (nam)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man salesperson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...