Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21527

salivate

/'sæliveit/

ngoại động từ

  • làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi

nội động từ

  • chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi
Định nghĩa tiếng Anh

v. produce saliva\nv. be envious, desirous, eager for, or extremely happy about something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...