salivate
/'sæliveit/
ngoại động từ
- làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi
nội động từ
- chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi
Biến thể từ
salivated quá khứ
salivating hiện tại phân từ
salivates ngôi 3 số ít
salivated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. produce saliva\nv. be envious, desirous, eager for, or extremely happy about something