Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanctify

/'sæɳktifai/ GRE phổ biến #20602

“sanctifies” là ngôi 3 số ít của sanctify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanctify

/'sæɳktifai/

ngoại động từ

  • thánh hoá; đưa vào đạo thánh; làm hợp đạo thánh
  • biện hộ, biện bạch; làm cho có vẻ vô tội
    • the end sanctifies the means: mục đích biện hộ cho thủ đoạn
Định nghĩa tiếng Anh

v render holy by means of religious rites v make pure or free from sin or guilt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...