sandpaper
/'sænd,peipə/ phổ biến #18636
“sandpapered” là quá khứ của sandpaper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giấy nhám
danh từ
“He used sandpaper to make the wood smooth.”Anh ấy dùng giấy nhám để làm nhẵn gỗ.
Biến thể từ
sandpapered quá khứ
sandpapering hiện tại phân từ
sandpapered quá khứ phân từ
sandpapers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sandpaper
/'sænd,peipə/
danh từ
- giấy ráp, giấy nhám
ngoại động từ
- đánh giấy ráp, đánh giấy nhám
Định nghĩa tiếng Anh
v. rub with sandpaper