Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sandpaper

/'sænd,peipə/ phổ biến #18636

“sandpapering” là hiện tại phân từ của sandpaper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giấy nhám danh từ

“He used sandpaper to make the wood smooth.”Anh ấy dùng giấy nhám để làm nhẵn gỗ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sandpaper

/'sænd,peipə/

danh từ

  • giấy ráp, giấy nhám

ngoại động từ

  • đánh giấy ráp, đánh giấy nhám
Định nghĩa tiếng Anh

v. rub with sandpaper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...