Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sanga

/'sæɳgə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sanga

/'sæɳgə/

danh từ

  • công sự bằng đá (của thổ dân miền núi Ân độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Sangu

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...