sark
/sɑ:k/
Biến thể từ
sarking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sark
/sɑ:k/
danh từ
- (Ê-cốt) áo sơ mi
Định nghĩa tiếng Anh
n. A shirt. v. t. To cover with sarking, or thin boards.