Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sark

/sɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sark

/sɑ:k/

danh từ

  • (Ê-cốt) áo sơ mi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A shirt. v. t. To cover with sarking, or thin boards.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...