Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sass

/sæs/ phổ biến #28388

“sassed” là quá khứ của sass — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sass

/sæs/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời nói hỗn xược

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nói hỗn xược (với ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an impudent or insolent rejoinder v. answer back in an impudent or insolent manner;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...