sass
/sæs/ phổ biến #28388
“sasses” là ngôi 3 số ít của sass — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sass
/sæs/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời nói hỗn xược
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nói hỗn xược (với ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an impudent or insolent rejoinder v. answer back in an impudent or insolent manner;