Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #43445

sated

//

* tính từ
  • thoả mãn, chán chê; no nê
Định nghĩa tiếng Anh

v fill to satisfaction

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...