Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #8301

satisfactory

/,sætis'fæktəri/

tính từ

  • làm thoả mãn, làm vừa ý; đầy đủ, tốt đẹp
    • satisfactory result: kết quả tốt đẹp
    • satisfactory proof: chứng cớ đầy đủ
  • (tôn giáo) để đền tội, để chuộc tội
Định nghĩa tiếng Anh

a. giving satisfaction\ns. meeting requirements

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...