Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saturate

/'sætʃәreit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11157

“saturates” là ngôi 3 số ít của saturate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm bão hòa, phủ kín hoàn toàn động từ

“Competing brands had already saturated the domestic market.”Các thương hiệu cạnh tranh đã bão hòa hoàn toàn thị trường nội địa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saturate

//

  • bão hoà
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause (a chemical compound, vapour, solution, magnetic material) to unite with the greatest possible amount of another substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...