saucer
/'sɔ:sə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10769
Biến thể từ
saucers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saucer
/'sɔ:sə/
danh từ
- đĩa (để cốc tách...); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa)
- saucer eye: (định ngữ) mắt to và tròn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small shallow dish for holding a cup at the table