Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“savers” là số nhiều của saver — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #15278

saver

/'seivə/

danh từ

  • cái để tiết kiệm; mẹo để tiết kiệm
    • a washing-machine is a saver of time and strength: máy giặt giúp ta tiết kiệm được thì giờ và công sức
Biến thể từ savers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who saves (especially money)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...