Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saver

/'seivə/ phổ biến #15278

“savers” là số nhiều của saver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người tiết kiệm danh từ

“He is a smart saver who always finds good deals.”Anh ấy là một người tiết kiệm thông minh luôn tìm được những món hời tốt.

Biến thể từ savers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saver

/'seivə/

danh từ

  • cái để tiết kiệm; mẹo để tiết kiệm
    • a washing-machine is a saver of time and strength: máy giặt giúp ta tiết kiệm được thì giờ và công sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who saves (especially money)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...