saver
/'seivə/ phổ biến #15278
“savers” là số nhiều của saver — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người tiết kiệm
danh từ
“He is a smart saver who always finds good deals.”Anh ấy là một người tiết kiệm thông minh luôn tìm được những món hời tốt.
Biến thể từ
savers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saver
/'seivə/
danh từ
- cái để tiết kiệm; mẹo để tiết kiệm
- a washing-machine is a saver of time and strength: máy giặt giúp ta tiết kiệm được thì giờ và công sức
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who saves (especially money)