Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saw

/sɔ:/ Collins ★ phổ biến #7433

“sawed” là quá khứ của saw — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thấy động từ

“I saw a movie yesterday.”Tôi đã xem một bộ phim hôm qua.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saw

/sɔ:/

danh từ

  • tục ngữ; cách ngôn

danh từ

  • cái cưa
    • cross-cut saw: cưa ngang
    • circular saw: cưa tròn, cưa đĩa
  • (động vật học) bộ phận hình răng cưa

động từ sawed; sawed, sawn

  • cưa (gỗ), xẻ (gỗ)
  • đưa đi đưa lại (như kéo cưa)

thành ngữ

  1. to saw the air
    • khoa tay múa chân
  2. to saw the wood
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình

thời quá khứ của see

Định nghĩa tiếng Anh

n. hand tool having a toothed blade for cutting v. cut with a saw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...