saw
“saws” là số nhiều của saw — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I saw a movie yesterday.”Tôi đã xem một bộ phim hôm qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saw
/sɔ:/
danh từ
- tục ngữ; cách ngôn
danh từ
- cái cưa
- cross-cut saw: cưa ngang
- circular saw: cưa tròn, cưa đĩa
- (động vật học) bộ phận hình răng cưa
động từ sawed; sawed, sawn
- cưa (gỗ), xẻ (gỗ)
- đưa đi đưa lại (như kéo cưa)
thành ngữ
- to saw the air
- khoa tay múa chân
- to saw the wood
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình
thời quá khứ của see
Định nghĩa tiếng Anh
n. hand tool having a toothed blade for cutting v. cut with a saw