scabbard
/'skæbəd/ GRE phổ biến #25937
“scabbards” là số nhiều của scabbard — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
scabbards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scabbard
/'skæbəd/
danh từ
- bao vỏ (kiếm, dao găm, lưỡi lê)
thành ngữ
- to throw (fling) away the scabbard
- quyết tâm đấu tranh đến cùng (để giải quyết một vấn đề gì)
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tra (kiếm...) vào vỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sheath for a sword or dagger or bayonet