Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scaled

/skeild/ TOEFL phổ biến #27654
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scaled

//

* tính từ
  • có vảy; kết vảy
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of armor) having overlapping metal plates attached to a leather backing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...