scaled
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scaled
//
* tính từ- có vảy; kết vảy
Định nghĩa tiếng Anh
s. (used of armor) having overlapping metal plates attached to a leather backing
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (used of armor) having overlapping metal plates attached to a leather backing
Đang tải...