Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #27654

scaled

//

* tính từ
  • có vảy; kết vảy
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of armor) having overlapping metal plates attached to a leather backing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...